DANH MỤC SẢN PHẨM
Hỗ Trợ Trực Tuyến
  • Sale 1: 0888.000.191
  • Sale 2: 0948.999.110
  • Sale 3: 0985.666.004
  • HOTLINE: 0944 888 082 Mr.
ĐỐI TÁC
SỐ LƯỢNG TRUY CẬP
Tổng số620834

KHỚP NỐI LÒ XO

Mã sản phẩm

Nhãn hiệu

Xuất xứ

Giá sản phẩm

Lượt xem

: 140

: KCP

: KOREA

:

: 10430

 

NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI KHỚP NỐI LÒ XO KCP

KHỚP NỐI LÒ XO T10 TYPE (#SH type )

size
max.
speed
(rpm)
basic
torque
(kgf.cm)
max.
bore
(mm)
Dimension (mm)
Gap (mm)
weight
(kg)
grease
(kg)
A
B
C
D
E
Min.
normal
max.
1020T10
4500
486
30
101.6
98
47.5
39.7
66.5
1.5
3
4.5
1.9
0.03
1030T10
4500
1383
36
111
98
47.5
49.2
68.3
1.5
3
4.5
2.6
0.03
1040T10
4500
2304
44
117.5
104.6
50.8
57.4
70
1.5
3
4.5
3.4
0.05
1050T10
4500
4033
50
138
123.6
60.3
66.7
79.5
1.5
3
4.5
5.4
0.05
1060T10
4350
6337
57
150.5
130
63.5
76.2
92
1.5
3
4.5
7.3
0.09
1070T10
4125
9127
68
161.9
155.4
76.2
87.3
95
1.5
3
4.5
10
0.11
1080T10
3600
19010
82
194
180.8
88.9
104.8
116
1.5
3
6
18
0.17
1090T10
3600
34564
95
213
199.8
98.4
123.8
122
1.5
3
6
25
0.25
1100T10
2440
58183
107
250
245.7
120.6
142
155.5
1.5
4.5
9.5
42
0.43
1110T10
2250
86411
117
270
258.5
127
160.3
161.5
1.5
4.5
9.5
54
0.51
1120T10
2025
126736
136
308
304.4
149.2
179.4
191.5
1.5
6
12.5
81
0.73
1130T10
1800
184343
165
346
329.8
161.9
217.5
195
1.5
6
12.5
121
0.91
1140T10
1650
265993
184
384
371.6
182.8
254
201
1.5
6
12.5
178
1.13
1150T10
1500
368686
203
453.1
371.8
182.9
269.2
271.3
1.5
6
12.5
234
1.95
1160T10
1350
518465
228
501.4
403.3
198.1
304.8
278.9
1.5
6
12.5
317
2.81
1170T10
1225
691286
279
566.4
437.8
215.9
355.6
304.3
1.5
6
12.5
448
3.49
1180T10
1100
958584
311
629.9
483.6
238.8
397.7
321.1
1.5
6
12.5
619
3.76
1190T10
1050
1267358
339
675.5
524.2
259.18
436.9
325.1
1.5
6
12.5
776
4.4
1200T10
900
1728216
361
756.9
564.8
279.4
497.8
355.6
1.5
6
12.5
1057
5.62
(Note) Coupling weight, without Bore machining

 

STT Tên Hàng  ĐVT Hãng SX
1 Khớp Nối Lò Xo 1020T10  Bộ KCP-KOREA
2 Khớp Nối Lò Xo 1030T10  Bộ KCP-KOREA
3 Khớp Nối Lò Xo 1040T10  Bộ KCP-KOREA
4 Khớp Nối Lò Xo 1050T10 Bộ KCP-KOREA
5 Khớp Nối Lò Xo 1060T10 Bộ KCP-KOREA
6 Khớp Nối Lò Xo 1070T10 Bộ KCP-KOREA
7 Khớp Nối Lò Xo 1080T10 Bộ KCP-KOREA
8 Khớp Nối Lò Xo 1090T10 Bộ KCP-KOREA
9 Khớp Nối Lò Xo 1100T10 Bộ KCP-KOREA
10 Khớp Nối Lò Xo 1110T10 Bộ KCP-KOREA
11 Khớp Nối Lò Xo 1120T10 Bộ KCP-KOREA
12 Khớp Nối Lò Xo 1130T10 Bộ KCP-KOREA
13 Khớp Nối Lò Xo 1140T10 Bộ KCP-KOREA
14 Khớp Nối Lò Xo 1150T10 Bộ KCP-KOREA
15 Khớp Nối Lò Xo 1160T10 Bộ KCP-KOREA
16 Khớp Nối Lò Xo 1170T10 Bộ KCP-KOREA
17 Khớp Nối Lò Xo 1180T10 Bộ KCP-KOREA
18 Khớp Nối Lò Xo 1190T10 Bộ KCP-KOREA
19 Khớp Nối Lò Xo 1200T10 Bộ KCP-KOREA

 

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT AN THÀNH PHÁT
MST: 0312864742
Trụ sở: 252/28 Hương Lộ 80, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0888000191
Email: sales.anthanhphat@gmail.com
Website: www.truyendongcongnghiep.com
Website được thiết kế và xây dựng bởi công ty thiết kế web FACECCOM VIỆT NAM